Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうそれは
終
お
わらせてると
思
おも
ってたんだけど。
Tôi tưởng là mọi thứ đã kết thúc rồi cơ.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
其れ
それ
đó; nó
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
思
Tư
nghĩ