Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「もういいかい?」「まあだだよ」「もういいかい?」
"Đã sẵn sàng chưa?" "Chưa xong đâu" "Đã sẵn sàng chưa?"
Từ vựng:
もう
đã; rồi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
未だ
まだ
vẫn