Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
めっちゃ
大
おお
きいサンドイッチを
作
つく
ったのよ。
Tôi đã làm một chiếc sandwich cực kỳ to.
Từ vựng:
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
大きい
おおきい
to
サンドイッチ
bánh mì kẹp
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị