Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

むしろ彼かれの思おもうがままにさせてやりたい。
Tôi thà để anh ấy làm theo ý mình.

Ngữ pháp:

Vる がままに (〜ga mama ni)

Biểu thị 'để cho điều gì xảy ra như nó vốn có'; 'như điều gì đó tự làm'.
JLPT N1

Từ vựng:

寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
彼
かれ
anh ấy
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
為る
する
làm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật