Dịch nghĩa:
みなさま。ようこそご搭乗下さいました。
Mọi người, cảm ơn đã lên máy bay.
Từ vựng:
Hán tự:
搭
Đáp
lên tàu; chất lên (xe); đi
乗
Thừa
lên xe; nhân
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém