Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだ
起
お
きてたの? そっちはもう
3時
さんじ
でしょ?
Sao cậu còn thức? Bên đó đã 3 giờ sáng rồi phải không?
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
其方
そちら
hướng đó
もう
đã; rồi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
時
Thời
thời gian; giờ