Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

まだパンが残のこってるといいんだけど。
Hy vọng vẫn còn bánh mì.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

未だ
まだ
vẫn
残る
のこる
còn lại; sót lại
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

残
Tàn còn lại; dư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật