Dịch nghĩa:
まさか彼に会えるとは思わなかった。
Không ngờ lại gặp anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ