Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まさかもう
彼
かれ
が
来
き
たのではないでしょうね。
Chắc chắn anh ấy đã không đến rồi.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
彼
かれ
anh ấy
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành