Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まさかの
時
とき
のために
備
そな
えなければならない。
Phải chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
備える
そなえる
trang bị; cung cấp; lắp đặt
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị