Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぼくはもう
何
なん
年
ねん
もテニスやってない。
Tôi đã không chơi tennis nhiều năm nay.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
何
なん
gì
年
ねん
năm
テニス
quần vợt
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm