Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぼくはそれをもう
一
いちど
度
やってみよう。
Tôi sẽ thử làm lại một lần nữa.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ