Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぼくのコンタクトレンズを
見
み
つけてくれないか。
Bạn có thể tìm giúp tôi chiếc kính áp tròng không?
Từ vựng:
コンタクトレンズ
kính áp tròng
見つける
みつける
tìm thấy; phát hiện; bắt gặp
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy