Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ひらがなは
書
か
けますが、カタカナはまだ
書
か
けません。
Tôi có thể viết hiragana nhưng chưa viết được katakana.
Từ vựng:
平仮名
ひらがな
hiragana
書く
かく
viết; sáng tác
片仮名
カタカナ
katakana
未だ
まだ
vẫn
Hán tự:
書
Thư
viết