Dịch nghĩa:
ねえ、もしさ、七時にご飯できてないんだったら、ぼくレストランに行くよ。
Này, nếu đến 7 giờ mà cơm chưa xong, tôi sẽ đi ăn ngoài nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
七
Thất
bảy
時
Thời
thời gian; giờ
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng