Dịch nghĩa:
なんで男の人って細くても力あるんだろう。
Tại sao đàn ông dù gầy cũng có sức mạnh nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
人
Nhân
người
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực