Dịch nghĩa:
なんでボストンでそんなに時間を過ごしたの?
Tại sao bạn lại dành nhiều thời gian ở Boston thế?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi