Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでトムがここにいるって
教
おし
えてくれなかったの?
Tại sao bạn không nói cho tôi biết Tom ở đây?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục