Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでもっと
早
はや
くここに
来
こ
なかったのだ。
Tại sao không đến đây sớm hơn?
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
此処
ここ
đây
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
来
Lai
đến; trở thành