Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでそんなにトムのこと
嫌
きら
いなの?
Sao bạn ghét Tom đến vậy?
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét