Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでこんなべろんべろんになるまで
飲
の
んじゃうんだよ!
Sao bạn lại uống say bí tỉ thế này cơ chứ!
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
成る
なる
trở thành; đạt được
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống