Dịch nghĩa:
なんかすごいイライラする。生理前だからかな。
Tôi cảm thấy rất cáu kỉnh. Có lẽ vì sắp đến kỳ kinh nguyệt.
Từ vựng:
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
前
Tiền
phía trước; trước