Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なるほど、君きみの言いうとおりかもしれない。
Quả nhiên, có lẽ như cậu nói.

Ngữ pháp:

~とおり (〜toori)

Diễn tả rằng điều gì đó được thực hiện 'như là', 'như đã nói', hoặc 'như đã hướng dẫn'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

成る程
なるほど
tôi hiểu; đúng vậy
君
きみ
bạn; bạn bè
言う
いう
nói
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật