Dịch nghĩa:
なまけたことで彼は先生に叱られた。
Vì lười biếng mà anh ấy đã bị thầy giáo mắng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
叱
Sất
mắng