Dịch nghĩa:
なぜ君はそんなに隠し立てするのか。
Tại sao bạn lại giấu giếm nhiều thế?
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
隠
Ẩn
che giấu
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng