Dịch nghĩa:
どんな種類のスポーツが好きですか。
Bạn thích loại thể thao nào?
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó