Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どれぐらい
前
まえ
にここへ
着
つ
いたのですか。
Bạn đến đây bao lâu rồi?
Từ vựng:
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
此処
ここ
đây
着く
つく
đến
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo