Dịch nghĩa:
どのコートがあなたのか、確認してもらえますか。
Bạn có thể kiểm tra xem chiếc áo khoác nào là của bạn không?
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng