Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのゲートから
乗
の
ればよいのでしょうか。
Tôi nên lên máy bay ở cổng nào?
Từ vựng:
ゲート
cổng
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân