Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのようにしてここに
来
き
たのですか。
Bạn đã đến đây như thế nào?
Từ vựng:
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
此処
ここ
đây
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành