Dịch nghĩa:
どなた様もお席にお戻りになり、シートベルトをお締めください。
Xin quý khách vui lòng trở lại chỗ ngồi và thắt dây an toàn.
Từ vựng:
Hán tự:
様
Dạng
ngài; cách thức
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài