Dịch nghĩa:
どちらを選ぶのかを決めるのはあなたの役目だ。
Việc quyết định chọn cái nào là trách nhiệm của bạn.
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm