Dịch nghĩa:
どちらの道なら市役所に行けますか。
Con đường nào có thể đến được tòa thị chính?
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
市
Thị
thị trường; thành phố
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
所
Sở
nơi; mức độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng