Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どちらのチームが
勝
か
つかわからない。
Không biết đội nào sẽ thắng.
Từ vựng:
チーム
đội
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng