Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どこまで読よんでたかわかんなくなっちゃった。
Tôi đã quên mất mình đọc đến đâu rồi.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

読む
よむ
đọc
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật