Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どこに
行
い
ったら
助
たす
けてもらえますか。
Tôi nên đi đâu để nhờ giúp đỡ?
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
助ける
たすける
cứu; giải cứu
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
助
Trợ
giúp đỡ