Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どう考かんがえても、もっと前まえに規制きせいするべきだったよ。
Dù nghĩ thế nào đi nữa, đã nên quy định sớm hơn.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
規制
きせい
quy định; kiểm soát
為る
する
làm

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
前
Tiền phía trước; trước
規
Quy tiêu chuẩn
制
Chế hệ thống; luật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật