Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうやらトムはメアリーのことが
嫌
きら
いらしい。
Có vẻ như Tom không thích Mary.
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét