Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやって生計せいけいを立たてているのですか。
Bạn kiếm sống như thế nào?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
生計
せいけい
sinh kế; cuộc sống
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật