Dịch nghĩa:
どうやって彼女に打ち明けろというんだい。
Làm thế nào để tôi có thể mở lòng với cô ấy?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
明
Minh
sáng; ánh sáng