Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうやったらそんな
高
たか
い
声
こえ
出
で
るんですか?
Làm thế nào để có thể phát ra giọng cao như vậy?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
そんな
như vậy; loại đó
高い
たかい
cao; cao lớn
声
こえ
giọng nói
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
声
Thanh
giọng nói
出
Xuất
ra ngoài