Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやったらそんな高たかい声こえ出でるんですか?
Làm thế nào để có thể phát ra giọng cao như vậy?

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
そんな
như vậy; loại đó
高い
たかい
cao; cao lớn
声
こえ
giọng nói
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

高
Cao cao; đắt
声
Thanh giọng nói
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật