Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞ
中
なか
に
入
はい
って、くつろいでください。
Xin mời vào và thư giãn.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
中
なか
bên trong
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
入
Nhập
vào; chèn