Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞケーキをお
召
め
し
上
あ
がりください。
Xin mời thưởng thức bánh.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
ケーキ
bánh ngọt
召し上がる
めしあがる
ăn; uống
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
召
Triệu
gọi; mặc
上
Thượng
trên