Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞ、そのままお
座
すわ
りになっていてください。
Xin cứ ngồi như vậy.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
座り
すわり
ngồi
成る
なる
trở thành; đạt được
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi