Dịch nghĩa:
どうして彼が嫌いなのか説明してくれない?
Tại sao bạn không giải thích lý do tại sao bạn ghét anh ấy?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng