Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして
僕
ぼく
はこんな
不器用
ぶきよう
な
生
い
き
方
かた
しかできないんだろう。
Tại sao tôi chỉ có thể sống một cách vụng về như vậy?
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
僕
ぼく
tôi
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
不器用
ぶきよう
vụng về; lóng ngóng; không khéo léo
生き方
いきかた
cách sống
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
器
Khí
dụng cụ; khả năng
用
Dụng
sử dụng; công việc
生
Sinh
sinh; cuộc sống
方
Phương
hướng; người; lựa chọn