Dịch nghĩa:
どうしてバスの運転手になりたいの?
Tại sao cậu lại muốn trở thành tài xế xe buýt?
Từ vựng:
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
手
Thủ
tay