Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてコートを
脱
ぬ
がないのですか。
Tại sao bạn không cởi áo khoác?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày, v.v.); cởi ra
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra