Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてそんなに
落
お
ち
着
つ
いていられるの?
Tại sao bạn có thể bình tĩnh như vậy?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
そんな
như vậy; loại đó
落ち着く
おちつく
bình tĩnh lại; trấn tĩnh; thư giãn
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo