Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして、こんなところで
歌
うた
ってるの?
Tại sao bạn lại hát ở đây?
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
歌う
うたう
hát
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát